eastern united states

Học thuật
Thân thiện
eastern united states

A map shows the Eastern United States highlighted in a different color.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miền đông Hoa Kỳ: Một khu vực địa của Hoa Kỳ, thường được hiểu phần lãnh thổ nằmphía đông của đất nước. Theo định nghĩa tham khảo, có thể chỉ cụ thể vùng nằmphía bắc sông Ohio phía đông sông Mississippi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Eastern United States has a rich history. (Miền đông Hoa Kỳ một lịch sử phong phú.)
    • Many major cities are located in the Eastern United States. (Nhiều thành phố lớn nằmmiền đông Hoa Kỳ.)
    • They traveled from the West Coast to the Eastern United States. (Họ đã đi từ Bờ Tây đến miền đông Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh về địa , lịch sử, khí hậu hoặc kinh tế để phân biệt với các khu vực khác của Hoa Kỳ như miền Tây (Western United States), miền Nam (Southern United States), hoặc Trung Tây (Midwestern United States).
Biến thể từ gần giống
  • The East Coast (Danh từ): Bờ Đông Hoa Kỳ, thường chỉ các bang giáp với Đại Tây Dương, một phần của miền đông Hoa Kỳ.
    • New York and Washington D.C. are on the East Coast. (New York Washington D.C. nằm trên Bờ Đông.)
  • Eastern U.S. (Danh từ): Cách viết tắt thông dụng của "Eastern United States".
Từ đồng nghĩa
  • The East (Danh từ): Miền Đông (khi ngữ cảnh đã rõ ràng nói về nước Mỹ).
    • She moved from the West to the East. ( ấy chuyển từ miền Tây sang miền Đông.)
eastern united states

A map shows the Eastern United States highlighted in a different color.

Noun
  1. miền đông Hoa Kỳ

Từ đồng nghĩa